japanese hop
Định nghĩa
Danh từ: - Cây hoa bia Nhật Bản: "japanese hop" là một loại cây dây leo cảnh có nguồn gốc từ Đông Á, được trồng để lấy tán lá đa dạng màu sắc.
Ví dụ sử dụng
- (Cây hoa bia Nhật Bản thường được dùng trong vườn vì tán lá hấp dẫn của nó.)
- (Cây hoa bia Nhật Bản phát triển tốt ở khí hậu ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cultivate japanese hop": trồng cây hoa bia Nhật Bản.
- Many gardeners cultivate japanese hop for its variegated leaves. (Nhiều người làm vườn trồng cây hoa bia Nhật Bản để lấy lá đa dạng màu sắc.)
"japanese hop as a decorative plant": cây hoa bia Nhật Bản như một loại cây trang trí.
- Japanese hop is popular as a decorative plant in Asian gardens. (Cây hoa bia Nhật Bản phổ biến như một loại cây trang trí trong các khu vườn châu Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Hop (danh từ): cây hoa bia (nói chung), thường được dùng để sản xuất bia.
- Hop is a key ingredient in beer. (Cây hoa bia là một thành phần chính trong bia.)
Từ đồng nghĩa
- Ornamental vine: dây leo cảnh.
- Variegated hop: hoa bia lá đa dạng màu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "japanese hop".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "japanese hop".